So sánh sản phẩm

BẢNG GIÁ XE BÁN TẢI THÁNG 07/2018

BẢNG GIÁ XE BÁN TẢI THÁNG 07/2018

BẢNG GIÁ XE BÁN TẢI THÁNG 7/2018 (triệu VNĐ)
Phiên bản xe

Giá xe gồm VAT

(Triệu VNĐ)

Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4x2 624
Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4x4 649
Chevrolet Colorado LTZ 2.8 MT 4x4 789
Chevrolet Colorado LTZ 2.8 AT 4x4 809
Chevrolet Colorado High Country 2.8 AT 4x4 839
Chevrolet Colorado  2.8 AT 4x4 Centennial 849
Ranger XL 2.2L 4x4 MT (base) 634
Ranger XLS 2.2L 4x2 MT 659
Ranger XLS 2.2L 4x2 AT 685
Ranger XLT 2.2L 4x4 MT 790
Ranger Wildtrak 2.2L 4x2 AT 837
Ranger Wildtrak 2.2L 4x4 AT 866
Ranger Wildtrak 3.2L 4x4 AT 925
Mazda BT50 2.2 MT 640
Mazda BT50 2.2 AT 670
Mazda BT 50 3.2 4x4 AT 825
Nissan Navara NP300E 4x2MT 625
Nissan Navara NP300 EL 4x2 AT 669
Nissan Navara NP300SL 4x4MT 725
Nissan Navara NP300 VL 4x4 AT 815
Mitsubishi Triton 4x2 MT 2.5 596
Mitsubishi Triton 4x2 AT 2.5 626
Mitsubishi Triton 4x4 MT 2.5 686
Mitsubishi Triton 4x2 AT MIVEC 2.4 706
Mitsubishi Triton 4x4 AT MIVEC 2.4 790
Toyota Hilux 2.4G 4x4 MT 775
Toyota Hilux 2.4E 4x2 AT 673
Toyota Hilux 2.4E 4x2 MT 631
Isuzu D-MAX LS 4x2 MT 2.5L 619
Isuzu D-MAX LS 4x2 AT 2.5L 663
Isuzu D-MAX LS 4x4 MT 2.5L 663
Isuzu D-MAX LS 4x4 AT 2.5L 707
Isuzu D-MAX LS 4x4 AT 3.0L 785
Uaz Pickup 566
Uaz Pickup Comford 510
Uaz Pickup Standard 490

Trên đây là bảng giá các loại xe bán tải tham khảo đã bao gồm VAT. Giá lăn bánh ra biển còn bao gồm:

- Phi trước bạ (2% giá bán ở trên)

- Tiền biển số: 500k

- Phí đăng kiểm 330k

- Phí đường bộ 180k/tháng

- Phí bảo hiểm bắt buộc: 1026k, phí dịch vụ.

Tags:,